độc vận
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thể thơ mà toàn bộ các câu đều gieo vần bằng một âm tiết duy nhất: "độc vận" là một hình thức thơ ca trong đó tất cả các dòng thơ đều sử dụng chung một vần. Đây là một kỹ thuật gieo vần đặc biệt, tạo nên hiệu ứng âm thanh lặp đi lặp lại, thống nhất cho toàn bài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bài thơ lục bát này là một bài độc vận, tất cả các câu đều vần với chữ "ay". (Bài thơ lục bát này là một bài độc vận, tất cả các câu đều vần với chữ "ay".)
- Viết được một bài độc vận hay đòi hỏi người làm thơ phải có vốn từ phong phú. (Viết được một bài độc vận hay đòi hỏi người làm thơ phải có vốn từ phong phú.)
- Thể loại độc vận thường tạo ra một nhịp điệu đặc trưng và dễ nhớ. (Thể loại độc vận thường tạo ra một nhịp điệu đặc trưng và dễ nhớ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thơ độc vận": cụm từ dùng để chỉ chung các tác phẩm thơ được sáng tác theo thể độc vận.
- Ông ấy có sở trường về thơ độc vận. (Ông ấy có sở trường về thơ độc vận.)
Biến thể và từ gần giống
- Độc (tính từ): trong ngữ cảnh này, "độc" hàm ý "duy nhất, một mình".
- Vận (danh từ): vần trong thơ ca.
- Song vận (danh từ): thể thơ sử dụng hai vần chính xuyên suốt bài.
- Đa vận (danh từ): thể thơ sử dụng nhiều vần khác nhau.
Từ đồng nghĩa
- Thơ một vần: cách gọi khác, giải thích rõ nghĩa hơn cho "độc vận".
- Monorhyme: thuật ngữ tiếng Anh tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "độc vận" do đây là một danh từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "độc vận" do tính chất chuyên môn của từ.)